西非海牛 xī fēi hǎi niú · tây phi hải ngưu Hán Việt: tây phi hải ngưu · Pinyin: xī fēi hǎi niú Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 非 (phi) + 海 (hải) + 牛 (ngưu)Pinyinxī fēi hǎi niúHán Việttây phi hải ngưuCấu tạo西 + 非 + 海 + 牛 · tây + phi + hải + ngưu nghĩa thành phần: tây + phi + hải + ngưu