西顰東效 xī pín dōng xiào · tây tần đông hiệu Hán Việt: tây tần đông hiệu · Pinyin: xī pín dōng xiào Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 顰 (tần) + 東 (đông) + 效 (hiệu)Pinyinxī pín dōng xiàoHán Việttây tần đông hiệuCấu tạo西 + 顰 + 東 + 效 · tây + tần + đông + hiệu nghĩa thành phần: tây + tần + đông + hiệu