西顰東效

xī pín dōng xiào tây tần đông hiệu

Hán Việt: tây tần đông hiệu · Pinyin: xī pín dōng xiào

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (tần) + (đông) + (hiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西施捧心、东施效颦。比喻以丑陋学美好而愈显其丑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西施捧心﹑东施效颦。比喻以丑陋学美好而愈显其丑。