西食東眠

xī shí dōng mián tây thực đông miên

Hán Việt: tây thực đông miên · Pinyin: xī shí dōng mián

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (thực) + (đông) + (miên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「東食西宿」。見「東食西宿」條。01.《孽海花》第三一回:「別人知道是性命交關的事,又誰敢多嘴,倒放驥東兼收並蓄,西食東眠,安享一年多的艷福了。」