要人善忘 yếu nhân thiện vong Hán Việt: yếu nhân thiện vong Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 人 (nhân) + 善 (thiện) + 忘 (vong)Hán Việtyếu nhân thiện vongCấu tạo要 + 人 + 善 + 忘 · yếu + nhân + thiện + vong nghĩa thành phần: yếu + nhân + thiện + vong Nghĩa EngCihui 要人善忘 àorénshànwàng f.e. A person of importance easily forgets.