要利盜名 yào lì dào míng · yếu lợi đạo danh Hán Việt: yếu lợi đạo danh · Pinyin: yào lì dào míng Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 利 (lợi) + 盜 (đạo) + 名 (danh)Pinyinyào lì dào míngHán Việtyếu lợi đạo danhCấu tạo要 + 利 + 盜 + 名 · yếu + lợi + đạo + danh nghĩa thành phần: yếu + lợi + đạo + danh