要好成歉

yào hǎo chéng qiàn yếu hảo thành khiểm

Hán Việt: yếu hảo thành khiểm · Pinyin: yào hǎo chéng qiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (yếu) + (hảo) + (thành) + (khiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好心反被當成惡意。《初刻拍案驚奇》卷八:「真是冤天屈地,要好成歉。吾好意為你寄信,你妻子自不曾到,今日這話,卻不知禍從天上來!」也作「為好成歉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指好意反而招怨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓好意反而招怨。