要害部件

yếu hại bộ kiện

Hán Việt: yếu hại bộ kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 要 (yếu) + 害 (hại) + 部 (bộ) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phận cốt yếu
  • Biên soạn vitals

Eng

  • Cihui 要害部件 àohài bùjiàn n. vitals

Từ liên quan

Gần nghĩa

要害之处 · 要害之地 · 要害部位 · 要害部门 · 要害处 · 部件分解图 · 部件工具箱