要求交出

yāo qiú jiāo chūyếu cầu giao xuất

Hán Việt: yếu cầu giao xuất · Pinyin: yāo qiú jiāo chū

Tổng quan

Cấu tạo: 要 (yếu) + 求 (cầu) + 交 (giao) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yêu cầu giao

Đức

  • Handedict abverlangen

Từ liên quan

Gần nghĩa

要求多的 · 要求發言 · 要求知道 · 要求说明 · 要求王位者 · 要求的事物 · 要求者 · 要求偿还