要求償還 yếu cầu thường hoàn Hán Việt: yếu cầu thường hoàn Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 求 (cầu) + 償 (thường) + 還 (hoàn)Hán Việtyếu cầu thường hoànCấu tạo要 + 求 + 償 + 還 · yếu + cầu + thường + hoàn nghĩa thành phần: yếu + cầu + thường + hoàn Nghĩa EngCihui 要求償還 āoqiú chánghuán v.o. claim reimbursement