要求偿还

yếu cầu thường hoàn

Hán Việt: yếu cầu thường hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: 要 (yếu) + 求 (cầu) + 償 (thường) + 還 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yêu cầu bồi hoàn
  • Biên soạn claim reimbursement

Eng

  • Cihui 要求償還 āoqiú chánghuán v.o. claim reimbursement

Từ liên quan

Gần nghĩa

偿还借款 · 要求多的 · 要求發言 · 要求知道 · 要求说明 · 要求王位者 · 要求的事物 · 要求者