Tổng quan
Cấu tạo: 要 (yếu) + 求 (cầu) + 決 (quyết) + 鬥 (đấu)
- Hán Việt
- yếu cầu quyết đấu
- Cấu tạo
- 要 + 求 + 決 + 鬥 · yếu + cầu + quyết + đấu
nghĩa thành phần: yếu + cầu + quyết + đấu
Từ liên quan
Gần nghĩa
要求多的 · 要求發言 · 要求知道 · 要求说明 · 决斗场 · 决斗挑战书 · 决斗者 · 要求王位者