要求決鬥 yếu cầu quyết đấu Hán Việt: yếu cầu quyết đấu Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 求 (cầu) + 決 (quyết) + 鬥 (đấu)Hán Việtyếu cầu quyết đấuCấu tạo要 + 求 + 決 + 鬥 · yếu + cầu + quyết + đấu nghĩa thành phần: yếu + cầu + quyết + đấu