要求處方 yāo qiú chǔ fāng · yếu cầu xử phương Hán Việt: yếu cầu xử phương · Pinyin: yāo qiú chǔ fāng Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 求 (cầu) + 處 (xử) + 方 (phương)Pinyinyāo qiú chǔ fāngHán Việtyếu cầu xử phươngCấu tạo要 + 求 + 處 + 方 · yếu + cầu + xử + phương nghĩa thành phần: yếu + cầu + xử + phương