要求承認 yāoqiú chéngrèn · yếu cầu thừa nhận Hán Việt: yếu cầu thừa nhận · Pinyin: yāoqiú chéngrèn Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 求 (cầu) + 承 (thừa) + 認 (nhận)Pinyinyāoqiú chéngrènHán Việtyếu cầu thừa nhậnCấu tạo要 + 求 + 承 + 認 · yếu + cầu + thừa + nhận nghĩa thành phần: yếu + cầu + thừa + nhận Nghĩa EngCihui lay claim