要求細節的問題

yāo qiú xì jié de wèn tíyếu cầu tế tiết đích vấn đề

Hán Việt: yếu cầu tế tiết đích vấn đề · Pinyin: yāo qiú xì jié de wèn tí

Tổng quan

Cấu tạo: 要 (yếu) + 求 (cầu) + 細 (tế) + 節 (tiết) + 的 (đích) + 問 (vấn) + 題 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 câu hỏi chi tiết

Đức

  • Handedict Detailfrage

Từ liên quan

Gần nghĩa

要求賠償損失 · 要求驅動測試 · 問題導向學習 · 问题导向语言 · 问题是...