要求驅動測試

yāo qiú qū dòng cè shìyếu cầu khu động trắc thí

Hán Việt: yếu cầu khu động trắc thí · Pinyin: yāo qiú qū dòng cè shì

Tổng quan

Cấu tạo: 要 (yếu) + 求 (cầu) + 驅 (khu) + 動 (động) + 測 (trắc) + 試 (thí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Yêu cầu

Đức

  • Handedict Anforderung

Từ liên quan

Gần nghĩa

測試和材料協會 · 要求王位者 · 要求的事物 · 测试英语水平 · 測試計算中心 · 測試驅動開發 · 要求賠償損失 · 要求細節的問題