问题是... wèntí shì... Pinyin: wèntí shì... Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 是 (thị) + . + . + .Pinyinwèntí shìCấu tạo問 + 題 + 是 + . + . + Nghĩa EngCihui the thing is Từ liên quan Gần nghĩa问题分析法 · ...怎么样 · ...的时候 · 问题导向学习 · 问题导向语言 · ...之外 · ...以前 · ...以后