问题导向语言

vấn đề đạo hướng ngữ ngôn

Hán Việt: vấn đề đạo hướng ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 導 (đạo) + 向 (hướng) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ định hướng vấn đề
  • Biên soạn problem-oriented language

Eng

  • Cihui 問題導向語言 èntí dǎoxiàng yǔyán n. <comp.> problem-oriented language

Từ liên quan

Gần nghĩa

語言音聲欲 · 语言实验室 · 语言纯正癖 · 语言资料库 · 问题分析法 · 语言不安全感 · 语言习得机制 · 语言交通理论