要求賠償損失
yếu cầu bồi thường tổn thất
Hán Việt: yếu cầu bồi thường tổn thất · Pinyin: yāo qiú péi cháng sǔn shī
Tổng quan
Cấu tạo: 要 (yếu) + 求 (cầu) + 賠 (bồi) + 償 (thường) + 損 (tổn) + 失 (thất)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Yêu cầu bồi thường
Đức
- Handedict Schadenersatzklage (S, Rechtsw)