要胁

yào xiéyếu hiếp

Hán Việt: yếu hiếp · Pinyin: yào xié

Tổng quan

đe dọa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.要挟胁迫。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

有所憑恃而強迫別人服從。如:「也許他受要脅,不敢實說,也未可知?」

Cấu tạo: 要 (yếu) + 脅 (hiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uy hiếp: đe dọa
  • Biên soạn 要脅 yāoxié v. threaten; coerce; put pressure on

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.要挟胁迫。

Eng

  • Cihui 要脅 yāoxié v. threaten; coerce; put pressure on

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

胁制 · 胁迫