脅制
hiếp chế
Hán Việt: hiếp chế · Pinyin: xié zhì
Tổng quan
uy hiếp: đe dọa/hiếp bức
Nghĩa
Việt
- Cihui uy hiếp: đe dọa/hiếp bức
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"胁制"; 犹挟制。以威力强迫﹑控制。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"胁制"。 2.犹挟制。以威力强迫﹑控制。
Eng
- Cihui 脅制 xiézhì v. force; compel