脅迫

xié pò hiếp bách

Hán Việt: hiếp bách · Pinyin: xié pò

Tổng quan

cưỡng ép | bắt buộc | ép buộc

Cấu tạo: (hiếp) + (bách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cưỡng ép | bắt buộc | ép buộc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強行逼迫。《後漢書.卷五三.申屠蟠傳》:「爽等為卓所脅迫,西都長安,京師擾亂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 威胁强迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.威胁强迫。

Eng

  • CC-CEDICT to coerce|to compel|to force
  • Cihui to coerce; to compel; to force

ja

  • JMdict threat|menace|coercion|blackmail

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

劫持 · 威胁 · 威迫 · 挟制 · 胁制 · 要胁