要脅

yào xié yếu hiếp

Hán Việt: yếu hiếp · Pinyin: yào xié

Tổng quan

uy hiếp: đe dọa

Cấu tạo: (yếu) + (hiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uy hiếp: đe dọa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有所憑恃而強迫別人服從。如:「也許他受要脅,不敢實說,也未可知?」

Eng

  • Cihui 要脅 yāoxié v. threaten; coerce; put pressure on

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

胁制 · 胁迫