覃塘区

tán táng qūđàm đường khu

Hán Việt: đàm đường khu · Pinyin: tán táng qū

Tổng quan

quận Tantang của thành phố Quế Cảng 貴港市

Cấu tạo: 覃 (đàm) + 塘 (đường) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 贵港市, Quảng Tây

Eng

  • Cihui Qintang, a district of Guigang City 貴港市; 贵港市, Guangxi

Từ liên quan

Gần nghĩa

覃塘