覃塘

tán tángđàm đường

Hán Việt: đàm đường · Pinyin: tán táng

Tổng quan

quận Tantang của thành phố Quế Cảng 貴港市

Cấu tạo: 覃 (đàm) + 塘 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 贵港市, Quảng Tây
  • Tần suất từ quận Tantang của thành phố Quế Cảng 貴港市, 贵港市[guì gǎng shì], Quảng Tây

Eng

  • Cihui see 覃塘區; 覃塘区
  • Tần suất từ see 覃塘區, 覃塘区[Tan2 tang2 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

覃塘区 · 塘地 · 塘堰 · 塘沽 · 塘虱 · 塘魚 · 塘鹅 · 覃䕃