覃思而行 đàm tư nhi hành Hán Việt: đàm tư nhi hành Tổng quan Cấu tạo: 覃 (đàm) + 思 (tư) + 而 (nhi) + 行 (hành)Hán Việtđàm tư nhi hànhCấu tạo覃 + 思 + 而 + 行 · đàm + tư + nhi + hành nghĩa thành phần: đàm + tư + nhi + hành Nghĩa EngCihui 覃思而行 ánsī'érxíng f.e. <wr.> think deeply and move