覆业无明
phúc nghiệp vô minh
Hán Việt: phúc nghiệp vô minh
Tổng quan
phú nghiệp vô minh (術語)十五種無明之一。見無明條附錄。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui phú nghiệp vô minh (術語)十五種無明之一。見無明條附錄。☸
Hán Việt: phúc nghiệp vô minh
phú nghiệp vô minh (術語)十五種無明之一。見無明條附錄。☸