覆互狀櫟

fù hù zhuàng lì phúc hỗ trạng lịch

Hán Việt: phúc hỗ trạng lịch · Pinyin: fù hù zhuàng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (hỗ) + (trạng) + (lịch)