覆互狀櫟 fù hù zhuàng lì · phúc hỗ trạng lịch Hán Việt: phúc hỗ trạng lịch · Pinyin: fù hù zhuàng lì Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 互 (hỗ) + 狀 (trạng) + 櫟 (lịch)Pinyinfù hù zhuàng lìHán Việtphúc hỗ trạng lịchCấu tạo覆 + 互 + 狀 + 櫟 · phúc + hỗ + trạng + lịch nghĩa thành phần: phúc + hỗ + trạng + lịch