覆亡無日 fù wáng wú rì · phúc vong vô nhật Hán Việt: phúc vong vô nhật · Pinyin: fù wáng wú rì Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 亡 (vong) + 無 (vô) + 日 (nhật)Pinyinfù wáng wú rìHán Việtphúc vong vô nhậtCấu tạo覆 + 亡 + 無 + 日 · phúc + vong + vô + nhật nghĩa thành phần: phúc + vong + vô + nhật