覆以泥土 phúc dĩ nê thổ Hán Việt: phúc dĩ nê thổ Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 以 (dĩ) + 泥 (nê) + 土 (thổ)Hán Việtphúc dĩ nê thổCấu tạo覆 + 以 + 泥 + 土 · phúc + dĩ + nê + thổ nghĩa thành phần: phúc + dĩ + nê + thổ