覆前戒後 fù qián jiè hòu · phúc tiền giới hậu Hán Việt: phúc tiền giới hậu · Pinyin: fù qián jiè hòu Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 前 (tiền) + 戒 (giới) + 後 (hậu)Pinyinfù qián jiè hòuHán Việtphúc tiền giới hậuCấu tạo覆 + 前 + 戒 + 後 · phúc + tiền + giới + hậu nghĩa thành phần: phúc + tiền + giới + hậu