覆去翻來
phúc khứ phiên lai
Hán Việt: phúc khứ phiên lai · Pinyin: fù qù fān lái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輾轉不安,睡不著覺。宋.趙長卿〈減字木蘭花.陽關唱徹〉詞:「終宵無寐,覆去翻來真個是」。也作「番來覆去」、「翻來覆去」。
Hán Việt: phúc khứ phiên lai · Pinyin: fù qù fān lái