覆宗滅祀 fù zōng miè sì · phúc tông diệt tự Hán Việt: phúc tông diệt tự · Pinyin: fù zōng miè sì Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 宗 (tông) + 滅 (diệt) + 祀 (tự)Pinyinfù zōng miè sìHán Việtphúc tông diệt tựCấu tạo覆 + 宗 + 滅 + 祀 · phúc + tông + diệt + tự nghĩa thành phần: phúc + tông + diệt + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 毀壞宗廟,斷絕後代。也作「覆宗絕祀」、「覆宗絕嗣」。