覆巢傾卵

fù cháo qīng luǎn phúc sào khuynh noãn

Hán Việt: phúc sào khuynh noãn · Pinyin: fù cháo qīng luǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (sào) + (khuynh) + (noãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 覆:翻。翻倒鸟窝,破碎鸟蛋。比喻毁灭性的打击降临于众时,无一可以幸免。