覆手合掌
phúc thủ hợp chưởng
Hán Việt: phúc thủ hợp chưởng
Tổng quan
phú thủ hợp chưởng (印相)見覆手向下合掌項。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui phú thủ hợp chưởng (印相)見覆手向下合掌項。☸
Hán Việt: phúc thủ hợp chưởng
phú thủ hợp chưởng (印相)見覆手向下合掌項。☸