复盂之固

fù yú zhī gù phục vu chi cố

Hán Việt: phục vu chi cố · Pinyin: fù yú zhī gù

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (vu) + (chi) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻穩固不動搖。也作「覆盂之安」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象覆置的盂那样安稳。形容稳固,不可动摇。