覆蓋標記 fù gài biāo jì · phúc cái tiêu kí Hán Việt: phúc cái tiêu kí · Pinyin: fù gài biāo jì Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 標 (tiêu) + 記 (kí)Pinyinfù gài biāo jìHán Việtphúc cái tiêu kíCấu tạo覆 + 蓋 + 標 + 記 · phúc + cái + tiêu + kí nghĩa thành phần: phúc + cái + tiêu + kí