覆盖标记

fù gài biāo jìphúc cái tiêu kí

Hán Việt: phúc cái tiêu kí · Pinyin: fù gài biāo jì

Tổng quan

Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 標 (tiêu) + 記 (kí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu che phủ

Đức

  • Handedict Deckmarke

Từ liên quan

Gần nghĩa

标记页数 · 標記原子 · 覆盖物 · 覆盖率 · 覆盖的 · 覆盖的范围 · 覆盖着灰的 · 覆盖面