覆盖气体

fù gài qì tǐphúc cái khí thể

Hán Việt: phúc cái khí thể · Pinyin: fù gài qì tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 氣 (khí) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí bảo vệ

Đức

  • Handedict Schutzgas

Từ liên quan

Gần nghĩa

气体分析 · 气体力学 · 气体处理 · 气体扩散 · 气体测量 · 气体状的 · 气体离心 · 气体力学者