覆蓋氣體 fù gài qì tǐ · phúc cái khí thể Hán Việt: phúc cái khí thể · Pinyin: fù gài qì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 氣 (khí) + 體 (thể)Pinyinfù gài qì tǐHán Việtphúc cái khí thểCấu tạo覆 + 蓋 + 氣 + 體 · phúc + cái + khí + thể nghĩa thành phần: phúc + cái + khí + thể