覆蓋面兒 phúc cái diện nhi Hán Việt: phúc cái diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtphúc cái diện nhiCấu tạo覆 + 蓋 + 面 + 兒 · phúc + cái + diện + nhi nghĩa thành phần: phúc + cái + diện + nhi Nghĩa EngCihui 覆蓋面兒 ùgàimiànr ►See fùgàimiàn