覆盖面儿

phúc cái diện nhi

Hán Việt: phúc cái diện nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 面 (diện) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phạm vi bao phủ
  • Biên soạn ►See fùgàimiàn

Eng

  • Cihui 覆蓋面兒 ùgàimiànr ►See fùgàimiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

覆盖物 · 覆盖率 · 覆盖的 · 覆盖的范围 · 覆盖着灰的 · 覆盖面 · 覆盖区域 · 覆盖在上