覆膜印張 fù mó yìn zhāng · phúc mô ấn trương Hán Việt: phúc mô ấn trương · Pinyin: fù mó yìn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 膜 (mô) + 印 (ấn) + 張 (trương)Pinyinfù mó yìn zhāngHán Việtphúc mô ấn trươngCấu tạo覆 + 膜 + 印 + 張 · phúc + mô + ấn + trương nghĩa thành phần: phúc + mô + ấn + trương