覆膜用薄膜 fù mó yòng bó mó · phúc mô dụng bạc mô Hán Việt: phúc mô dụng bạc mô · Pinyin: fù mó yòng bó mó Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 膜 (mô) + 用 (dụng) + 薄 (bạc) + 膜 (mô)Pinyinfù mó yòng bó móHán Việtphúc mô dụng bạc môCấu tạo覆 + 膜 + 用 + 薄 + 膜 · phúc + mô + dụng + bạc + mô nghĩa thành phần: phúc + mô + dụng + bạc + mô