覆船和尚 phúc thuyền hòa thượng Hán Việt: phúc thuyền hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 船 (thuyền) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việtphúc thuyền hòa thượngCấu tạo覆 + 船 + 和 + 尚 · phúc + thuyền + hòa + thượng nghĩa thành phần: phúc + thuyền + hòa + thượng