覆蓋成本 fù gài chéng běn · phúc cái thành bổn Hán Việt: phúc cái thành bổn · Pinyin: fù gài chéng běn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 成 (thành) + 本 (bổn)Pinyinfù gài chéng běnHán Việtphúc cái thành bổnCấu tạo覆 + 蓋 + 成 + 本 · phúc + cái + thành + bổn nghĩa thành phần: phúc + cái + thành + bổn