覆蓋植物 fù gài zhí wù · phúc cái thực vật Hán Việt: phúc cái thực vật · Pinyin: fù gài zhí wù Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 植 (thực) + 物 (vật)Pinyinfù gài zhí wùHán Việtphúc cái thực vậtCấu tạo覆 + 蓋 + 植 + 物 · phúc + cái + thực + vật nghĩa thành phần: phúc + cái + thực + vật