覆蓋模板 fù gài mó bǎn · phúc cái mô bản Hán Việt: phúc cái mô bản · Pinyin: fù gài mó bǎn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 模 (mô) + 板 (bản)Pinyinfù gài mó bǎnHán Việtphúc cái mô bảnCấu tạo覆 + 蓋 + 模 + 板 · phúc + cái + mô + bản nghĩa thành phần: phúc + cái + mô + bản