覆蓋範圍 fù gài fàn wéi · phúc cái phạm vi Hán Việt: phúc cái phạm vi · Pinyin: fù gài fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinfù gài fàn wéiHán Việtphúc cái phạm viCấu tạo覆 + 蓋 + 範 + 圍 · phúc + cái + phạm + vi nghĩa thành phần: phúc + cái + phạm + vi