覆蓋羊毛 fù gài yáng máo · phúc cái dương mao Hán Việt: phúc cái dương mao · Pinyin: fù gài yáng máo Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 羊 (dương) + 毛 (mao)Pinyinfù gài yáng máoHán Việtphúc cái dương maoCấu tạo覆 + 蓋 + 羊 + 毛 · phúc + cái + dương + mao nghĩa thành phần: phúc + cái + dương + mao