覆蕉尋鹿 fù jiāo xún lù · phúc tiêu tầm lộc Hán Việt: phúc tiêu tầm lộc · Pinyin: fù jiāo xún lù Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蕉 (tiêu) + 尋 (tầm) + 鹿 (lộc)Pinyinfù jiāo xún lùHán Việtphúc tiêu tầm lộcCấu tạo覆 + 蕉 + 尋 + 鹿 · phúc + tiêu + tầm + lộc nghĩa thành phần: phúc + tiêu + tầm + lộc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻把真實的事情看作夢幻。參見「覆鹿尋蕉」條。