覆藏犍度

phúc tàng kiền độ

Hán Việt: phúc tàng kiền độ

Tổng quan

phú tạng kiền độ (術語)二十犍度之一。明治覆藏過失罪之章篇。四分律所說。☸

Cấu tạo: (phúc) + (tàng) + (kiền) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phú tạng kiền độ (術語)二十犍度之一。明治覆藏過失罪之章篇。四分律所說。☸