覆讳过失

phúc húy quá thất

Hán Việt: phúc húy quá thất

Tổng quan

phú huý quá thất (術語)見十心條。☸

Cấu tạo: (phúc) + (húy) + (quá) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phú huý quá thất (術語)見十心條。☸